cô tịch

cô tịch

Ngôi chùa cổ nằm ở một nơi cô tịch, xa rời thành phố.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cô đơn yên tĩnh, tách biệt: " tịch" chỉ trạng thái hoặc nơi chốn vắng vẻ, hiu quạnh, không sự ồn ào hay giao tiếp xã hội, thường mang sắc thái trang nhã hoặc cổ điển.
    • Tĩnh lặng, xa cách: Dùng để mô tả không gian hoặc cảm giác độc nhưng không nhất thiết tiêu cực, có thể gợi lên sự bình yên hoặc suy .
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Sự độc tĩnh lặng: Chỉ trạng thái sống hoặc tồn tại một mình trong không gian yên tĩnh, tách biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ngôi chùa cổ nằmvùng núi tịch, không một bóng người qua lại. (Ngôi chùa cổ nằmvùng núi vắng vẻ yên tĩnh, không ai lui tới.)
    • Cuộc sống tịch nơi thôn dã khiến ông cảm thấy thanh thản. (Cuộc sống tách biệt yên ả ở vùng quê khiến ông thấy nhẹ nhàng.)
  • Danh từ (hiếm):

    • Ông ấy chọn tịch làm lẽ sống, tránh xa mọi phiền nhiễu. (Ông ấy chọn sự độc tĩnh lặng làm lý tưởng sống, tránh xa những rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " tịch lâm tuyền": lối sống ẩn dật giữa rừng núi suối khe, thường gắn với hình ảnh các bậc cao nhân thời xưa.

    • Bậc ẩn sống cuộc đời tịch lâm tuyền, không màng danh lợi. (Người ẩn sống cuộc đời tách biệt giữa rừng suối, không quan tâm đến danh vọng.)
  • "cảnh tịch": khung cảnh vắng vẻ, tĩnh mịch.

    • Cảnh tịch của sa mạc khiến lòng người trầm lắng. (Khung cảnh vắng lặng của sa mạc làm lòng người trở nên trầm .)
Biến thể từ gần giống
  • độc (tính từ): một mình, không bạn hay người thânthường mang nghĩa tiêu cực hơn " tịch".

    • Anh ấy sống độc trong căn nhà nhỏ. (Anh ấy sống một mình, không ai bên cạnh.)
  • Tịch mịch (tính từ): vắng vẻ, yên lặng đến mức buồn tẻ.

    • Đêm khuya tịch mịch, chỉ còn tiếng gió. (Đêm khuya vắng lặng, chỉ còn nghe tiếng gió thổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vắng vẻ: không người, không ồn ào.
  • Hiu quạnh: vắng vẻ buồn .
  • U tịch: yên tĩnh đến mức âm u (thường dùng trong văn học cổ).
Thành ngữ liên quan
  • tịch một mình: hoàn toàn đơn độc trong sự yên tĩnh.
    • Ông lão sống tịch một mình trên đỉnh núi. (Ông lão sống hoàn toàn đơn độc yên tĩnh trên đỉnh núi.)

Từ chứa "cô tịch"